political prisoner

Định nghĩa

Danh từ:
nhân chính trị: "political prisoner" chỉ một người bị giam giữ trong quan điểm, niềm tin hoặc hoạt động chính trị của họ, thường do chính quyền đàn áp hoặc coi mối đe dọa.

dụ sử dụng
  • (Nhiều nhân chính trị đã được thả sau khi chính phủ mới lên nắm quyền.)
  • (Anh ấy bị giam giữ như một nhân chính trịlên tiếng chống lại chế độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a political prisoner of conscience": nhân chính trị bị giam lương tâm (thường không dùng bạo lực).

    • Amnesty International identifies many activists as political prisoners of conscience. (Tổ chức Ân xá Quốc tế xác định nhiều nhà hoạt động nhân chính trị của lương tâm.)
  • "political prisoner status": tình trạng hoặc tư cách nhân chính trị.

    • The court denied him political prisoner status, claiming his actions were criminal. (Tòa án từ chối tư cách nhân chính trị của anh ta, tuyên bố hành động của anh ta tội phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Political (adj): thuộc về chính trị.
    • Their political views led to their arrest. (Quan điểm chính trị của họ dẫn đến việc bị bắt.)
  • Prisoner (n): nhân (nói chung).
    • The prisoner was released after serving his sentence. ( nhân được thả sau khi thụ án xong.)
Từ đồng nghĩa
  • Convict of conscience: nhân lương tâm (thường dùng trong bối cảnh nhân quyền).
  • Political detainee: người bị giam giữ lý do chính trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "political prisoner". Từ này thường đứng độc lập như một danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • "A political prisoner of war": nhân chính trị trong chiến tranh (hiếm dùng, thường "prisoner of war").
  • Không thành ngữ phổ biến khác.